TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радика́л

giống đựcđộng vật
radikál[rədʲɪˈkaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радика́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радика́л nghĩa là bộ thủ, gốc tự do.

Nghĩa của радика́л

Danh từ

  1. Bộ thủ.
  2. Gốc tự do.

Biến cách của радика́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радика́лрадика́лы
Sinh cách кого? чего?радика́ларадика́лов
Tặng cách кому? чему?радика́лурадика́лам
Đối cách кого? что?радика́ларадика́лов
Công cụ cách кем? чем?радика́ломрадика́лами
Giới cách о ком? о чём?радика́лерадика́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của радика́л

Câu hỏi thường gặp

радикал nghĩa là gì?

радикал (danh từ) nghĩa là bộ thủ, gốc tự do.

радикал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радика́л (phiên âm Latinh radikál, IPA [rədʲɪˈkaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.