радика́л
Dấu sắc trên радика́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радика́л nghĩa là bộ thủ, gốc tự do.
Nghĩa của радика́л
Danh từ
- Bộ thủ.
- Gốc tự do.
Biến cách của радика́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | радика́л | радика́лы |
| Sinh cách кого? чего? | радика́ла | радика́лов |
| Tặng cách кому? чему? | радика́лу | радика́лам |
| Đối cách кого? что? | радика́ла | радика́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | радика́лом | радика́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | радика́ле | радика́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của радика́л
Câu hỏi thường gặp
радикал nghĩa là gì?
радикал (danh từ) nghĩa là bộ thủ, gốc tự do.
радикал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радика́л (phiên âm Latinh radikál, IPA [rədʲɪˈkaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.