TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиоакти́вность

giống cáibất động vật
radioaktívnostʹ[ˌradʲɪɐɐkˈtʲivnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиоакти́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиоакти́вность nghĩa là phóng xạ.

Nghĩa của радиоакти́вность

Danh từ

  1. [Sự, tính] phóng xạ.

Biến cách của радиоакти́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиоакти́вностьрадиоакти́вности
Sinh cách кого? чего?радиоакти́вностирадиоакти́вностей
Tặng cách кому? чему?радиоакти́вностирадиоакти́вностям
Đối cách кого? что?радиоакти́вностьрадиоакти́вности
Công cụ cách кем? чем?радиоакти́вностьюрадиоакти́вностями
Giới cách о ком? о чём?радиоакти́вностирадиоакти́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиоактивность nghĩa là gì?

радиоактивность (danh từ) nghĩa là phóng xạ.

радиоактивность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиоакти́вность (phiên âm Latinh radioaktívnostʹ, IPA [ˌradʲɪɐɐkˈtʲivnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.