TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиобиоло́гия

giống cáibất động vật
radiobiológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиобиоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиобиоло́гия nghĩa là Sinh vật học vô tuyến điện.

Nghĩa của радиобиоло́гия

Danh từ

  1. Sinh vật học vô tuyến điện.

Biến cách của радиобиоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиобиоло́гиярадиобиоло́гии
Sinh cách кого? чего?радиобиоло́гиирадиобиоло́гий
Tặng cách кому? чему?радиобиоло́гиирадиобиоло́гиям
Đối cách кого? что?радиобиоло́гиюрадиобиоло́гии
Công cụ cách кем? чем?радиобиоло́гиейрадиобиоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?радиобиоло́гиирадиобиоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиобиология nghĩa là gì?

радиобиология (danh từ) nghĩa là Sinh vật học vô tuyến điện.

радиобиология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиобиоло́гия (phiên âm Latinh radiobiológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.