TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиогра́мма

giống cáibất động vật
radiográmma[rədʲɪɐˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиогра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиогра́мма nghĩa là vô tuyến điện tín, điện báo bằng.

Nghĩa của радиогра́мма

Danh từ

  1. Bức vô tuyến điện báo, vô tuyến điện tín, điện báo bằng [rađiô].

Biến cách của радиогра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиогра́ммарадиогра́ммы
Sinh cách кого? чего?радиогра́ммырадиогра́мм
Tặng cách кому? чему?радиогра́ммерадиогра́ммам
Đối cách кого? что?радиогра́ммурадиогра́ммы
Công cụ cách кем? чем?радиогра́ммойрадиогра́ммами
Giới cách о ком? о чём?радиогра́ммерадиогра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиограмма nghĩa là gì?

радиограмма (danh từ) nghĩa là vô tuyến điện tín, điện báo bằng.

радиограмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиогра́мма (phiên âm Latinh radiográmma, IPA [rədʲɪɐˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.