TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радио́лог

giống đựcđộng vật
radiólog[rədʲɪˈoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радио́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радио́лог nghĩa là chuyên viên điện quang, bác sĩ điện quang.

Nghĩa của радио́лог

Danh từ

  1. специалист Chuyên viên điện quang, chuyên viên về y học phóng xạ.
  2. врач Bác sĩ điện quang, thầy thuốc chuyên khoa X quang.

Biến cách của радио́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радио́лоградио́логи
Sinh cách кого? чего?радио́логарадио́логов
Tặng cách кому? чему?радио́логурадио́логам
Đối cách кого? что?радио́логарадио́логов
Công cụ cách кем? чем?радио́логомрадио́логами
Giới cách о ком? о чём?радио́логерадио́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиолог nghĩa là gì?

радиолог (danh từ) nghĩa là chuyên viên điện quang, bác sĩ điện quang.

радиолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радио́лог (phiên âm Latinh radiólog, IPA [rədʲɪˈoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.