TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиозо́нд

giống đựcbất động vật
radiozónd[ˌradʲɪɐˈzont] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиозо́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиозо́нд nghĩa là máy thám trắc, vô tuyến điện.

Nghĩa của радиозо́нд

Danh từ

  1. Máy thám trắc (thám sát), vô tuyến điện, máy thăm dò [bằng] rađiô.

Biến cách của радиозо́нд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиозо́ндрадиозо́нды
Sinh cách кого? чего?радиозо́ндарадиозо́ндов
Tặng cách кому? чему?радиозо́ндурадиозо́ндам
Đối cách кого? что?радиозо́ндрадиозо́нды
Công cụ cách кем? чем?радиозо́ндомрадиозо́ндами
Giới cách о ком? о чём?радиозо́ндерадиозо́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиозонд nghĩa là gì?

радиозонд (danh từ) nghĩa là máy thám trắc, vô tuyến điện.

радиозонд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиозо́нд (phiên âm Latinh radiozónd, IPA [ˌradʲɪɐˈzont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.