радиоко́мпас
giống đựcbất động vật
radiokómpas
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên радиоко́мпас chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радиоко́мпас nghĩa là la bàn rađiô.
Nghĩa của радиоко́мпас
Danh từ
- [Chiếc, cái] la bàn vô tuyến điện, la bàn rađiô.
Biến cách của радиоко́мпас (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | радиоко́мпас | радиоко́мпасы |
| Sinh cách кого? чего? | радиоко́мпаса | радиоко́мпасов |
| Tặng cách кому? чему? | радиоко́мпасу | радиоко́мпасам |
| Đối cách кого? что? | радиоко́мпас | радиоко́мпасы |
| Công cụ cách кем? чем? | радиоко́мпасом | радиоко́мпасами |
| Giới cách о ком? о чём? | радиоко́мпасе | радиоко́мпасах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
радиокомпас nghĩa là gì?
радиокомпас (danh từ) nghĩa là la bàn rađiô.
радиокомпас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиоко́мпас (phiên âm Latinh radiokómpas); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.