TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиоло́гия

giống cáibất động vật
radiológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиоло́гия nghĩa là khoa điện quang, khoa rơngen.

Nghĩa của радиоло́гия

Danh từ

  1. Khoa điện quang, khoa rơngen, khoa X quang, X quang học, phóng xạ học, y học phóng xạ.
    • медици́нская радиоло́гияy học phóng xạ
    • физи́ческая радиоло́гияy học phóng xạ vật lý

Biến cách của радиоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиоло́гиярадиоло́гии
Sinh cách кого? чего?радиоло́гиирадиоло́гий
Tặng cách кому? чему?радиоло́гиирадиоло́гиям
Đối cách кого? что?радиоло́гиюрадиоло́гии
Công cụ cách кем? чем?радиоло́гиейрадиоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?радиоло́гиирадиоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиология nghĩa là gì?

радиология (danh từ) nghĩa là khoa điện quang, khoa rơngen.

радиология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиоло́гия (phiên âm Latinh radiológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.