TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиолока́ция

giống cáibất động vật
radiolokácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиолока́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиолока́ция nghĩa là rađiô định vị.

Nghĩa của радиолока́ция

Danh từ

  1. Sự vô tuyến định vị bằng rađa, rađiô định vị.

Biến cách của радиолока́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиолока́циярадиолока́ции
Sinh cách кого? чего?радиолока́циирадиолока́ций
Tặng cách кому? чему?радиолока́циирадиолока́циям
Đối cách кого? что?радиолока́циюрадиолока́ции
Công cụ cách кем? чем?радиолока́циейрадиолока́циями
Giới cách о ком? о чём?радиолока́циирадиолока́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиолокация nghĩa là gì?

радиолокация (danh từ) nghĩa là rađiô định vị.

радиолокация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиолока́ция (phiên âm Latinh radiolokácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.