радиопереда́ча
Dấu sắc trên радиопереда́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радиопереда́ча nghĩa là phát thanh, vô tuyến truyền thanh.
Nghĩa của радиопереда́ча
Danh từ
- действие [sự] phát thanh, vô tuyến truyền thanh, truyền thanh, (сеанс) [buổi] phát thanh, truyền thanh.
- слу́шать радиопереда́чуnghe phát thanh (truyền thanh); nghe đài (разг.)
Biến cách của радиопереда́ча (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | радиопереда́ча | радиопереда́чи |
| Sinh cách кого? чего? | радиопереда́чи | радиопереда́ч |
| Tặng cách кому? чему? | радиопереда́че | радиопереда́чам |
| Đối cách кого? что? | радиопереда́чу | радиопереда́чи |
| Công cụ cách кем? чем? | радиопереда́чей | радиопереда́чами |
| Giới cách о ком? о чём? | радиопереда́че | радиопереда́чах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
радиопередача nghĩa là gì?
радиопередача (danh từ) nghĩa là phát thanh, vô tuyến truyền thanh.
радиопередача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиопереда́ча (phiên âm Latinh radioperedáča, IPA [ˌradʲɪəpʲɪrʲɪˈdat͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.