TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиометеороло́гия

giống cáibất động vật
radiometeorológija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиометеороло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиометеороло́гия nghĩa là Khí tượng học vô tuyến điện.

Nghĩa của радиометеороло́гия

Danh từ

  1. Khí tượng học vô tuyến điện.

Biến cách của радиометеороло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиометеороло́гиярадиометеороло́гии
Sinh cách кого? чего?радиометеороло́гиирадиометеороло́гий
Tặng cách кому? чему?радиометеороло́гиирадиометеороло́гиям
Đối cách кого? что?радиометеороло́гиюрадиометеороло́гии
Công cụ cách кем? чем?радиометеороло́гиейрадиометеороло́гиями
Giới cách о ком? о чём?радиометеороло́гиирадиометеороло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиометеорология nghĩa là gì?

радиометеорология (danh từ) nghĩa là Khí tượng học vô tuyến điện.

радиометеорология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиометеороло́гия (phiên âm Latinh radiometeorológija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.