TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиоме́трия

giống cáibất động vật
radiométrija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиоме́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиоме́трия nghĩa là đo bức xạ, đo phóng xạ.

Nghĩa của радиоме́трия

Danh từ

  1. [Sự, phép] đo bức xạ, đo phóng xạ.

Biến cách của радиоме́трия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиоме́триярадиоме́трии
Sinh cách кого? чего?радиоме́триирадиоме́трий
Tặng cách кому? чему?радиоме́триирадиоме́триям
Đối cách кого? что?радиоме́триюрадиоме́трии
Công cụ cách кем? чем?радиоме́триейрадиоме́триями
Giới cách о ком? о чём?радиоме́триирадиоме́триях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиометрия nghĩa là gì?

радиометрия (danh từ) nghĩa là đo bức xạ, đo phóng xạ.

радиометрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиоме́трия (phiên âm Latinh radiométrija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.