радиоме́трия
Dấu sắc trên радиоме́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радиоме́трия nghĩa là đo bức xạ, đo phóng xạ.
Nghĩa của радиоме́трия
Danh từ
- [Sự, phép] đo bức xạ, đo phóng xạ.
Biến cách của радиоме́трия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | радиоме́трия | радиоме́трии |
| Sinh cách кого? чего? | радиоме́трии | радиоме́трий |
| Tặng cách кому? чему? | радиоме́трии | радиоме́триям |
| Đối cách кого? что? | радиоме́трию | радиоме́трии |
| Công cụ cách кем? чем? | радиоме́трией | радиоме́триями |
| Giới cách о ком? о чём? | радиоме́трии | радиоме́триях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
радиометрия nghĩa là gì?
радиометрия (danh từ) nghĩa là đo bức xạ, đo phóng xạ.
радиометрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиоме́трия (phiên âm Latinh radiométrija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.