радиопират nghĩa là Côn đồ vô tuyến điện, kẻ quấy rối vô tuyến điện.
Nghĩa của радиопират
Danh từ
Côn đồ vô tuyến điện, kẻ quấy rối vô tuyến điện.
Câu hỏi thường gặp
радиопират nghĩa là gì?
радиопират (danh từ) nghĩa là Côn đồ vô tuyến điện, kẻ quấy rối vô tuyến điện.
радиопират đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиопират (phiên âm Latinh radiopirat); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.