TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиопоме́хи

giống cái
radiopoméxi giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиопоме́хи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиопоме́хи nghĩa là nhiễu rađiô, nhiễu động.

Nghĩa của радиопоме́хи

Danh từ

  1. Tạp âm vô tuyến điện, nhiễu rađiô, nhiễu động.

Câu hỏi thường gặp

радиопомехи nghĩa là gì?

радиопомехи (danh từ) nghĩa là nhiễu rađiô, nhiễu động.

радиопомехи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиопоме́хи (phiên âm Latinh radiopoméxi); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.