TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиору́бка

giống cáibất động vật
radiorúbka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиору́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиору́бка nghĩa là buồng vô tuyến điện.

Nghĩa của радиору́бка

Danh từ

  1. Buồng vô tuyến điện.

Biến cách của радиору́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиору́бкарадиору́бки
Sinh cách кого? чего?радиору́бкирадиору́бок
Tặng cách кому? чему?радиору́бкерадиору́бкам
Đối cách кого? что?радиору́бкурадиору́бки
Công cụ cách кем? чем?радиору́бкойрадиору́бками
Giới cách о ком? о чём?радиору́бкерадиору́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиорубка nghĩa là gì?

радиорубка (danh từ) nghĩa là buồng vô tuyến điện.

радиорубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиору́бка (phiên âm Latinh radiorúbka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.