радиотелеграфи́я
giống cái
radiotelegrafíja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên радиотелеграфи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радиотелеграфи́я nghĩa là điện báo bằng rađiô.
Nghĩa của радиотелеграфи́я
Danh từ
- [Sự, môn] máy vô tuyến điện báo, điện báo bằng rađiô.
Câu hỏi thường gặp
радиотелеграфия nghĩa là gì?
радиотелеграфия (danh từ) nghĩa là điện báo bằng rađiô.
радиотелеграфия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиотелеграфи́я (phiên âm Latinh radiotelegrafíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.