TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́диус

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rádius[ˈradʲɪʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́диус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́диус nghĩa là bán kính.

Nghĩa của ра́диус

Danh từ

  1. Bán kính.

Biến cách của ра́диус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́диусра́диусы
Sinh cách кого? чего?ра́диусара́диусов
Tặng cách кому? чему?ра́диусура́диусам
Đối cách кого? что?ра́диусра́диусы
Công cụ cách кем? чем?ра́диусомра́диусами
Giới cách о ком? о чём?ра́диусера́диусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ра́диус

  • Площадь круга можно выразить через его радиус. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

радиус nghĩa là gì?

радиус (danh từ) nghĩa là bán kính.

радиус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́диус (phiên âm Latinh rádius, IPA [ˈradʲɪʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.