ра́диус
Dấu sắc trên ра́диус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́диус nghĩa là bán kính.
Nghĩa của ра́диус
Danh từ
- Bán kính.
Biến cách của ра́диус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́диус | ра́диусы |
| Sinh cách кого? чего? | ра́диуса | ра́диусов |
| Tặng cách кому? чему? | ра́диусу | ра́диусам |
| Đối cách кого? что? | ра́диус | ра́диусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́диусом | ра́диусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́диусе | ра́диусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ра́диус
- Площадь круга можно выразить через его радиус. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
радиус nghĩa là gì?
радиус (danh từ) nghĩa là bán kính.
радиус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́диус (phiên âm Latinh rádius, IPA [ˈradʲɪʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.