TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиотелеско́п

giống đựcbất động vật
radioteleskóp giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиотелеско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиотелеско́п nghĩa là Kính thiên văn vô tuyến, kinh viễn vọng vô tuyến điện.

Nghĩa của радиотелеско́п

Danh từ

  1. Kính thiên văn vô tuyến, kinh viễn vọng vô tuyến điện.

Biến cách của радиотелеско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиотелеско́прадиотелеско́пы
Sinh cách кого? чего?радиотелеско́парадиотелеско́пов
Tặng cách кому? чему?радиотелеско́пурадиотелеско́пам
Đối cách кого? что?радиотелеско́прадиотелеско́пы
Công cụ cách кем? чем?радиотелеско́помрадиотелеско́пами
Giới cách о ком? о чём?радиотелеско́перадиотелеско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиотелескоп nghĩa là gì?

радиотелескоп (danh từ) nghĩa là Kính thiên văn vô tuyến, kinh viễn vọng vô tuyến điện.

радиотелескоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиотелеско́п (phiên âm Latinh radioteleskóp); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.