радиотерапи́я
Dấu sắc trên радиотерапи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радиотерапи́я nghĩa là liệu pháp rơngen.
Nghĩa của радиотерапи́я
Danh từ
- Liệu pháp rơngen, [cách] trị liệu pháp bằng phóng xạ.
Biến cách của радиотерапи́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | радиотерапи́я | радиотерапи́и |
| Sinh cách кого? чего? | радиотерапи́и | радиотерапи́й |
| Tặng cách кому? чему? | радиотерапи́и | радиотерапи́ям |
| Đối cách кого? что? | радиотерапи́ю | радиотерапи́и |
| Công cụ cách кем? чем? | радиотерапи́ей | радиотерапи́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | радиотерапи́и | радиотерапи́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
радиотерапия nghĩa là gì?
радиотерапия (danh từ) nghĩa là liệu pháp rơngen.
радиотерапия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиотерапи́я (phiên âm Latinh radioterapíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.