TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиотерапи́я

giống cáibất động vật
radioterapíja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиотерапи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиотерапи́я nghĩa là liệu pháp rơngen.

Nghĩa của радиотерапи́я

Danh từ

  1. Liệu pháp rơngen, [cách] trị liệu pháp bằng phóng xạ.

Biến cách của радиотерапи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиотерапи́ярадиотерапи́и
Sinh cách кого? чего?радиотерапи́ирадиотерапи́й
Tặng cách кому? чему?радиотерапи́ирадиотерапи́ям
Đối cách кого? что?радиотерапи́юрадиотерапи́и
Công cụ cách кем? чем?радиотерапи́ейрадиотерапи́ями
Giới cách о ком? о чём?радиотерапи́ирадиотерапи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиотерапия nghĩa là gì?

радиотерапия (danh từ) nghĩa là liệu pháp rơngen.

радиотерапия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиотерапи́я (phiên âm Latinh radioterapíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.