TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиоточка

giống cái
radiotočka giọng máy của trình duyệt

радиоточка nghĩa là điểm truyền thanh.

Nghĩa của радиоточка

Danh từ

  1. Điểm truyền thanh.

Câu hỏi thường gặp

радиоточка nghĩa là gì?

радиоточка (danh từ) nghĩa là điểm truyền thanh.

радиоточка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиоточка (phiên âm Latinh radiotočka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.