радиофици́ровать
hai thể
radioficírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên радиофици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радиофици́ровать nghĩa là truyền thanh hóa.
Nghĩa của радиофици́ровать
Động từ
- Truyền thanh hóa, trang bị máy vô tuyến điện. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
радиофицировать nghĩa là gì?
радиофицировать (động từ) nghĩa là truyền thanh hóa.
радиофицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиофици́ровать (phiên âm Latinh radioficírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.