TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиохи́мия

giống cáibất động vật
radioxímija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиохи́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиохи́мия nghĩa là hóa học phóng xạ.

Nghĩa của радиохи́мия

Danh từ

  1. Hóa học phóng xạ.

Biến cách của радиохи́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиохи́миярадиохи́мии
Sinh cách кого? чего?радиохи́миирадиохи́мий
Tặng cách кому? чему?радиохи́миирадиохи́миям
Đối cách кого? что?радиохи́миюрадиохи́мии
Công cụ cách кем? чем?радиохи́миейрадиохи́миями
Giới cách о ком? о чём?радиохи́миирадиохи́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиохимия nghĩa là gì?

радиохимия (danh từ) nghĩa là hóa học phóng xạ.

радиохимия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиохи́мия (phiên âm Latinh radioxímija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.