TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиочастота́

giống cáibất động vật
radiočastotá[ˌradʲɪət͡ɕɪstɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиочастота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиочастота́ nghĩa là tần số vô tuyến.

Nghĩa của радиочастота́

Danh từ

  1. Tần số vô tuyến.

Biến cách của радиочастота́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиочастота́радиочасто́ты
Sinh cách кого? чего?радиочастоты́радиочасто́т
Tặng cách кому? чему?радиочастоте́радиочасто́там
Đối cách кого? что?радиочастоту́радиочасто́ты
Công cụ cách кем? чем?радиочастото́йрадиочасто́тами
Giới cách о ком? о чём?радиочастоте́радиочасто́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиочастота nghĩa là gì?

радиочастота (danh từ) nghĩa là tần số vô tuyến.

радиочастота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиочастота́ (phiên âm Latinh radiočastotá, IPA [ˌradʲɪət͡ɕɪstɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.