ради́ровать
hai thể
radírovatʹ[rɐˈdʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ради́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ради́ровать nghĩa là đánh vô tuyến điện.
Nghĩa của ради́ровать
Động từ
- Đánh vô tuyến điện.
Chia động từ ради́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | ради́рую | ради́рую |
| ты | ради́руешь | ради́руешь |
| он / она́ / оно́ | ради́рует | ради́рует |
| мы | ради́руем | ради́руем |
| вы | ради́руете | ради́руете |
| они́ | ради́руют | ради́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | ради́ровал |
| Giống cái (она́) | ради́ровала |
| Giống trung (оно́) | ради́ровало |
| Số nhiều (они́) | ради́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ради́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ради́руйте |
Câu hỏi thường gặp
радировать nghĩa là gì?
радировать (động từ) nghĩa là đánh vô tuyến điện.
радировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ради́ровать (phiên âm Latinh radírovatʹ, IPA [rɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.