TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ради́ровать

hai thể
radírovatʹ[rɐˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ради́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ради́ровать nghĩa là đánh vô tuyến điện.

Nghĩa của ради́ровать

Động từ

  1. Đánh vô tuyến điện.

Chia động từ ради́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яради́руюради́рую
тыради́руешьради́руешь
он / она́ / оно́ради́руетради́рует
мыради́руемради́руем
выради́руетеради́руете
они́ради́руютради́руют

Quá khứ

Giống đực (он)ради́ровал
Giống cái (она́)ради́ровала
Giống trung (оно́)ради́ровало
Số nhiều (они́)ради́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ради́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ради́руйте

Câu hỏi thường gặp

радировать nghĩa là gì?

радировать (động từ) nghĩa là đánh vô tuyến điện.

радировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ради́ровать (phiên âm Latinh radírovatʹ, IPA [rɐˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.