TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ради́стка

giống cáiđộng vật
radístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ради́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ради́стка nghĩa là Người nư hiệu thính viên.

Nghĩa của ради́стка

Danh từ

  1. Người nư hiệu thính viên.

Biến cách của ради́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ради́сткаради́стки
Sinh cách кого? чего?ради́сткиради́сток
Tặng cách кому? чему?ради́сткеради́сткам
Đối cách кого? что?ради́сткуради́сток
Công cụ cách кем? чем?ради́сткойради́стками
Giới cách о ком? о чём?ради́сткеради́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

радистка nghĩa là gì?

радистка (danh từ) nghĩa là Người nư hiệu thính viên.

радистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ради́стка (phiên âm Latinh radístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.