ра́довать
Dấu sắc trên ра́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́довать nghĩa là làm vui, làm vui mừng.
Nghĩa của ра́довать
Động từ
- Làm... vui, làm... vui mừng, làm... sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòng.
- ра́довать се́рдце кому-л.làm hởi lòng hởi dạ ai, làm ai hởi lòng hởi dạ
- ра́довать взор, взлягдlàm vui mắt, làm đẹp mắt
Cặp thể của ра́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ра́довать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ра́дую |
| ты | ра́дуешь |
| он / она́ / оно́ | ра́дует |
| мы | ра́дуем |
| вы | ра́дуете |
| они́ | ра́дуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + радовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ра́довал |
| Giống cái (она́) | ра́довала |
| Giống trung (оно́) | ра́довало |
| Số nhiều (они́) | ра́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ра́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ра́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
радовать nghĩa là gì?
радовать (động từ) nghĩa là làm vui, làm vui mừng.
радовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́довать (phiên âm Latinh rádovatʹ, IPA [ˈradəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.