TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́довать

thể chưa hoàn thành
rádovatʹ[ˈradəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́довать nghĩa là làm vui, làm vui mừng.

Nghĩa của ра́довать

Động từ

  1. Làm... vui, làm... vui mừng, làm... sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòng.
    • ра́довать се́рдце кому-л.làm hởi lòng hởi dạ ai, làm ai hởi lòng hởi dạ
    • ра́довать взор, взлягдlàm vui mắt, làm đẹp mắt

Cặp thể của ра́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ра́довать

NgôiHiện tại
яра́дую
тыра́дуешь
он / она́ / оно́ра́дует
мыра́дуем
выра́дуете
они́ра́дуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + радовать.

Quá khứ

Giống đực (он)ра́довал
Giống cái (она́)ра́довала
Giống trung (оно́)ра́довало
Số nhiều (они́)ра́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ра́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ра́дуйте

Câu hỏi thường gặp

радовать nghĩa là gì?

радовать (động từ) nghĩa là làm vui, làm vui mừng.

радовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́довать (phiên âm Latinh rádovatʹ, IPA [ˈradəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.