радо́н
giống đựcbất động vật
radón[rɐˈdon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên радо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радо́н nghĩa là rađơn.
Nghĩa của радо́н
Danh từ
- Rađơn.
Biến cách của радо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | радо́н | радо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | радо́на | радо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | радо́ну | радо́нам |
| Đối cách кого? что? | радо́н | радо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | радо́ном | радо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | радо́не | радо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
радон nghĩa là gì?
радон (danh từ) nghĩa là rađơn.
радон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радо́н (phiên âm Latinh radón, IPA [rɐˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.