TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радо́н

giống đựcbất động vật
radón[rɐˈdon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радо́н nghĩa là rađơn.

Nghĩa của радо́н

Danh từ

  1. Rađơn.

Biến cách của радо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радо́нрадо́ны
Sinh cách кого? чего?радо́нарадо́нов
Tặng cách кому? чему?радо́нурадо́нам
Đối cách кого? что?радо́нрадо́ны
Công cụ cách кем? чем?радо́номрадо́нами
Giới cách о ком? о чём?радо́нерадо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радон nghĩa là gì?

радон (danh từ) nghĩa là rađơn.

радон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радо́н (phiên âm Latinh radón, IPA [rɐˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.