ра́дость
Dấu sắc trên ра́дость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́дость nghĩa là vui, mừng, sung sướng, vui mừng.
Nghĩa của ра́дость
Danh từ
- чуство [niềm, nỗi, sự] vui, mừng, vui mừng, sung sướng, hân hoan, hoan hỉ.
- вне себя́ от ра́достиmừng quýnh, mừng rơn
- ра́дость жи́зниniềm vui của cuộc sống, tinh thần lạc quan yêu đời, ý nghĩa của cuộc sống
- пры́гать от ра́достиnhảy lên vì súng sướng, mừng rơn
- событие [điều, việc] sung sướng, vui mừng.
- кака́я ра́дост!sung sướng thay!, vui mừng thay!
- еди́нственная ра́дость в жи́зниđiều sung sướng duy nhất (niềm vui độc nhất) trong đời
- моя́ ра́дость(обращение) anh (em, con...) yêu quí, anh (em, con...) yêu dấu
- с ра́достьюvui lòng, sẵn lòng, hài lòng
- на ра́достяхnhân có việc vui mừng
Biến cách của ра́дость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́дость | ра́дости |
| Sinh cách кого? чего? | ра́дости | ра́достей |
| Tặng cách кому? чему? | ра́дости | ра́достям |
| Đối cách кого? что? | ра́дость | ра́дости |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́достью | ра́достями |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́дости | ра́достях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ра́дость
- После грозы — вёдро, после горя - радость. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1303017
- Меня переполняла радость. Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6454155
- «Вы мне поможете?» — «С радостью». "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611008
- Да, с радостью. Vâng, rất sẵn lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4865864
- Я бы с радостью тебе помог, но не знаю как. Tôi thực sự rất muốn giúp bạn, nhưng tôi không biết phải làm sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13920045
- Я бы с радостью вам помог, но не знаю как. Tôi thực sự rất muốn giúp bạn, nhưng tôi không biết phải làm sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13920046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
радость nghĩa là gì?
радость (danh từ) nghĩa là vui, mừng, sung sướng, vui mừng.
радость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́дость (phiên âm Latinh rádostʹ, IPA [ˈradəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.