ра́дуга
giống cáibất động vật
ráduga[ˈradʊɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ра́дуга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́дуга nghĩa là cầu vồng, mống trời.
Nghĩa của ра́дуга
Danh từ
- Cầu vồng, mống trời, mống.
Biến cách của ра́дуга (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́дуга | ра́дуги |
| Sinh cách кого? чего? | ра́дуги | ра́дуг |
| Tặng cách кому? чему? | ра́дуге | ра́дугам |
| Đối cách кого? что? | ра́дугу | ра́дуги |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́дугой | ра́дугами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́дуге | ра́дугах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
радуга nghĩa là gì?
радуга (danh từ) nghĩa là cầu vồng, mống trời.
радуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́дуга (phiên âm Latinh ráduga, IPA [ˈradʊɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.