TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́дуга

giống cáibất động vật
ráduga[ˈradʊɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́дуга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́дуга nghĩa là cầu vồng, mống trời.

Nghĩa của ра́дуга

Danh từ

  1. Cầu vồng, mống trời, mống.

Biến cách của ра́дуга (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́дугара́дуги
Sinh cách кого? чего?ра́дугира́дуг
Tặng cách кому? чему?ра́дугера́дугам
Đối cách кого? что?ра́дугура́дуги
Công cụ cách кем? чем?ра́дугойра́дугами
Giới cách о ком? о чём?ра́дугера́дугах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радуга nghĩa là gì?

радуга (danh từ) nghĩa là cầu vồng, mống trời.

радуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́дуга (phiên âm Latinh ráduga, IPA [ˈradʊɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.