TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раду́шие

giống trungbất động vật
radúšije[rɐˈduʂɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раду́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раду́шие nghĩa là ân cần, niềm nở.

Nghĩa của раду́шие

Danh từ

  1. [Sự, lòng, thái độ] ân cần, niềm nở, chu đáo, thân ái, thân thiết, mến khách.

Biến cách của раду́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раду́шиераду́шия
Sinh cách кого? чего?раду́шияраду́ший
Tặng cách кому? чему?раду́шиюраду́шиям
Đối cách кого? что?раду́шиераду́шия
Công cụ cách кем? чем?раду́шиемраду́шиями
Giới cách о ком? о чём?раду́шиираду́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радушие nghĩa là gì?

радушие (danh từ) nghĩa là ân cần, niềm nở.

радушие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раду́шие (phiên âm Latinh radúšije, IPA [rɐˈduʂɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.