TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разба́вить

thể hoàn thành
razbávitʹ[rɐzˈbavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разба́вить nghĩa là pha loãng, làm loãng.

Nghĩa của разба́вить

Thể hoàn thành của разбавля́ть.

Động từ

  1. Pha loãng, làm loãng; (разжижать) làm lỏng đi.
  2. Pha loãng.

Cặp thể của разба́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разба́вить

NgôiTương lai
яразба́влю
тыразба́вишь
он / она́ / оно́разба́вит
мыразба́вим
выразба́вите
они́разба́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разба́вил
Giống cái (она́)разба́вила
Giống trung (оно́)разба́вило
Số nhiều (они́)разба́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разба́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разба́вьте

Câu hỏi thường gặp

разбавить nghĩa là gì?

разбавить (động từ) nghĩa là pha loãng, làm loãng.

разбавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разба́вить (phiên âm Latinh razbávitʹ, IPA [rɐzˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.