разба́вить
Dấu sắc trên разба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разба́вить nghĩa là pha loãng, làm loãng.
Nghĩa của разба́вить
Thể hoàn thành của разбавля́ть.
Động từ
- Pha loãng, làm loãng; (разжижать) làm lỏng đi.
- Pha loãng.
Cặp thể của разба́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разба́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разба́влю |
| ты | разба́вишь |
| он / она́ / оно́ | разба́вит |
| мы | разба́вим |
| вы | разба́вите |
| они́ | разба́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разба́вил |
| Giống cái (она́) | разба́вила |
| Giống trung (оно́) | разба́вило |
| Số nhiều (они́) | разба́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разба́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разба́вьте |
Câu hỏi thường gặp
разбавить nghĩa là gì?
разбавить (động từ) nghĩa là pha loãng, làm loãng.
разбавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разба́вить (phiên âm Latinh razbávitʹ, IPA [rɐzˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.