TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разба́лтываться

thể chưa hoàn thành
razbáltyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разба́лтываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разба́лтываться nghĩa là trộn lẫn, hòa tan, long ra, lỏng ra.

Nghĩa của разба́лтываться

Động từ

  1. размешаться Trộn lẫn, hòa tan.
  2. расшатываться Long ra, lỏng ra, lơi ra, lơi lỏng.
    • перен(о человеке)đổ đốn, đâm ra, luổng tuồng (buông tuồng), trở nên hư hỏng (vô kỷ luật), sinh nhờn (lờn)

Chia động từ разба́лтываться

NgôiHiện tại
яразба́лтываюсь
тыразба́лтываешься
он / она́ / оно́разба́лтывается
мыразба́лтываемся
выразба́лтываетесь
они́разба́лтываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбалтываться.

Quá khứ

Giống đực (он)разба́лтывался
Giống cái (она́)разба́лтывалась
Giống trung (оно́)разба́лтывалось
Số nhiều (они́)разба́лтывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разба́лтывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разба́лтывайтесь

Câu hỏi thường gặp

разбалтываться nghĩa là gì?

разбалтываться (động từ) nghĩa là trộn lẫn, hòa tan, long ra, lỏng ra.

разбалтываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разба́лтываться (phiên âm Latinh razbáltyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.