разба́лтываться
Dấu sắc trên разба́лтываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разба́лтываться nghĩa là trộn lẫn, hòa tan, long ra, lỏng ra.
Nghĩa của разба́лтываться
Động từ
- размешаться Trộn lẫn, hòa tan.
- расшатываться Long ra, lỏng ra, lơi ra, lơi lỏng.
- перен(о человеке)đổ đốn, đâm ra, luổng tuồng (buông tuồng), trở nên hư hỏng (vô kỷ luật), sinh nhờn (lờn)
Chia động từ разба́лтываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разба́лтываюсь |
| ты | разба́лтываешься |
| он / она́ / оно́ | разба́лтывается |
| мы | разба́лтываемся |
| вы | разба́лтываетесь |
| они́ | разба́лтываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбалтываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разба́лтывался |
| Giống cái (она́) | разба́лтывалась |
| Giống trung (оно́) | разба́лтывалось |
| Số nhiều (они́) | разба́лтывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разба́лтывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разба́лтывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
разбалтываться nghĩa là gì?
разбалтываться (động từ) nghĩa là trộn lẫn, hòa tan, long ra, lỏng ra.
разбалтываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разба́лтываться (phiên âm Latinh razbáltyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.