TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбаза́рить

thể hoàn thành
razbazáritʹ[rəzbɐˈzarʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбаза́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбаза́рить nghĩa là bán đổ, bán tháo.

Nghĩa của разбаза́рить

Thể hoàn thành của разбаза́ривать.

Động từ

  1. Bán đổ, bán tháo, bán tống bán táng; (nghĩa bóng) phung phí, vung phí.

Cặp thể của разбаза́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбаза́рить

NgôiTương lai
яразбаза́рю
тыразбаза́ришь
он / она́ / оно́разбаза́рит
мыразбаза́рим
выразбаза́рите
они́разбаза́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разбаза́рил
Giống cái (она́)разбаза́рила
Giống trung (оно́)разбаза́рило
Số nhiều (они́)разбаза́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбаза́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбаза́рьте

Câu hỏi thường gặp

разбазарить nghĩa là gì?

разбазарить (động từ) nghĩa là bán đổ, bán tháo.

разбазарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбаза́рить (phiên âm Latinh razbazáritʹ, IPA [rəzbɐˈzarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.