разбаза́рить
Dấu sắc trên разбаза́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбаза́рить nghĩa là bán đổ, bán tháo.
Nghĩa của разбаза́рить
Thể hoàn thành của разбаза́ривать.
Động từ
- Bán đổ, bán tháo, bán tống bán táng; (nghĩa bóng) phung phí, vung phí.
Cặp thể của разбаза́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбаза́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разбаза́рю |
| ты | разбаза́ришь |
| он / она́ / оно́ | разбаза́рит |
| мы | разбаза́рим |
| вы | разбаза́рите |
| они́ | разбаза́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбаза́рил |
| Giống cái (она́) | разбаза́рила |
| Giống trung (оно́) | разбаза́рило |
| Số nhiều (они́) | разбаза́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбаза́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбаза́рьте |
Câu hỏi thường gặp
разбазарить nghĩa là gì?
разбазарить (động từ) nghĩa là bán đổ, bán tháo.
разбазарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбаза́рить (phiên âm Latinh razbazáritʹ, IPA [rəzbɐˈzarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.