разбе́г
giống đựcbất động vật
razbég[rɐzˈbʲek]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разбе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбе́г nghĩa là sự lấy đà, chạy lấyđà.
Nghĩa của разбе́г
Danh từ
- Sự lấy đà, chạy lấyđà.
- при взлёте[sự] chạy lấy đà khi bay lên, lấy đà khi cât cánh
- де́лать разбе́гlấy đà, chạy lấy đà
- пры́гнуть с разбе́гаnhảy có lấy đà, [chạy] lấyđà nhảy
- с разбе́га перепры́гнуть че́рез что́-л.[chạy] lấy đà nhảy qua cái gì
- с разбе́га бро́сится в во́ду[chạy] lấy đà lao xuống nước
Biến cách của разбе́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разбе́г | разбе́ги |
| Sinh cách кого? чего? | разбе́га | разбе́гов |
| Tặng cách кому? чему? | разбе́гу | разбе́гам |
| Đối cách кого? что? | разбе́г | разбе́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | разбе́гом | разбе́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | разбе́ге | разбе́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
разбег nghĩa là gì?
разбег (danh từ) nghĩa là sự lấy đà, chạy lấyđà.
разбег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбе́г (phiên âm Latinh razbég, IPA [rɐzˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.