TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбе́г

giống đựcbất động vật
razbég[rɐzˈbʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбе́г nghĩa là sự lấy đà, chạy lấyđà.

Nghĩa của разбе́г

Danh từ

  1. Sự lấy đà, chạy lấyđà.
    • при взлёте[sự] chạy lấy đà khi bay lên, lấy đà khi cât cánh
    • де́лать разбе́гlấy đà, chạy lấy đà
    • пры́гнуть с разбе́гаnhảy có lấy đà, [chạy] lấyđà nhảy
    • с разбе́га перепры́гнуть че́рез что́-л.[chạy] lấy đà nhảy qua cái gì
    • с разбе́га бро́сится в во́ду[chạy] lấy đà lao xuống nước

Biến cách của разбе́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разбе́гразбе́ги
Sinh cách кого? чего?разбе́гаразбе́гов
Tặng cách кому? чему?разбе́гуразбе́гам
Đối cách кого? что?разбе́гразбе́ги
Công cụ cách кем? чем?разбе́гомразбе́гами
Giới cách о ком? о чём?разбе́геразбе́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разбег nghĩa là gì?

разбег (danh từ) nghĩa là sự lấy đà, chạy lấyđà.

разбег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбе́г (phiên âm Latinh razbég, IPA [rɐzˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.