TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбега́ться

thể chưa hoàn thành
razbegátʹsja[rəzbʲɪˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбега́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбега́ться nghĩa là chạy tản ra, chạy tán loạn, lấyđà, chạy lấy đà.

Nghĩa của разбега́ться

Động từ

  1. раскладывать Chạy tản ra, chạy tán loạn, chạy tứ tung.
    • де́ти разбежа́лисьbọn trẻ con chạy tản ra
  2. для прыжка Lấyđà, chạy lấy đà.

Cặp thể của разбега́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбега́ться

NgôiHiện tại
яразбега́юсь
тыразбега́ешься
он / она́ / оно́разбега́ется
мыразбега́емся
выразбега́етесь
они́разбега́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбегаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разбега́лся
Giống cái (она́)разбега́лась
Giống trung (оно́)разбега́лось
Số nhiều (они́)разбега́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбега́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбега́йтесь

Họ từ của разбега́ться

Câu hỏi thường gặp

разбегаться nghĩa là gì?

разбегаться (động từ) nghĩa là chạy tản ra, chạy tán loạn, lấyđà, chạy lấy đà.

разбегаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбега́ться (phiên âm Latinh razbegátʹsja, IPA [rəzbʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.