TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбинто́вывать

thể chưa hoàn thành
razbintóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбинто́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбинто́вывать nghĩa là tháo băng, cất băng.

Nghĩa của разбинто́вывать

Động từ

  1. Tháo băng, cất băng, cởi băng. + đối cách

Chia động từ разбинто́вывать

NgôiHiện tại
яразбинто́вываю
тыразбинто́вываешь
он / она́ / оно́разбинто́вывает
мыразбинто́вываем
выразбинто́вываете
они́разбинто́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбинтовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)разбинто́вывал
Giống cái (она́)разбинто́вывала
Giống trung (оно́)разбинто́вывало
Số nhiều (они́)разбинто́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбинто́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбинто́вывайте

Câu hỏi thường gặp

разбинтовывать nghĩa là gì?

разбинтовывать (động từ) nghĩa là tháo băng, cất băng.

разбинтовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбинто́вывать (phiên âm Latinh razbintóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.