TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбира́тельство

giống trungbất động vật
razbirátelʹstvo[rəzbʲɪˈratʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбира́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбира́тельство nghĩa là sự xét xử, phân xử.

Nghĩa của разбира́тельство

Danh từ

  1. Sự xét xử, phân xử, xem xét, điều tra.
    • суде́бное разбира́тельство[sự] xử án, xét xử của tòa án

Biến cách của разбира́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разбира́тельстворазбира́тельства
Sinh cách кого? чего?разбира́тельстваразбира́тельств
Tặng cách кому? чему?разбира́тельствуразбира́тельствам
Đối cách кого? что?разбира́тельстворазбира́тельства
Công cụ cách кем? чем?разбира́тельствомразбира́тельствами
Giới cách о ком? о чём?разбира́тельстверазбира́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разбирательство nghĩa là gì?

разбирательство (danh từ) nghĩa là sự xét xử, phân xử.

разбирательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбира́тельство (phiên âm Latinh razbirátelʹstvo, IPA [rəzbʲɪˈratʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.