разбива́ться
Dấu sắc trên разбива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбива́ться nghĩa là vỡ, bị thương.
Nghĩa của разбива́ться
Động từ
- раскалываться [bị] vỡ; (nghĩa bóng) [bị] tan nát, tiêu tan.
- стака́н упа́л и разби́лсяcái cốc rơi vỡ
- разбива́ться о бе́регsóng vỗ vào bờ, sóng đập vào bờ rồi tan ra
- ушибаться Bị thương, bị gãy..., bị vỡ...
- он упа́л с ло́шади и разби́лсяcậu ta bị ngã từ mình ngựa xuống và bị thương(bị gãy tay, bị gãy chân, bị vỡ sọ)
- белиться [được, bị] chia ra, phân ra, phân chia, phân hoạch, phân, chia. на + đối cách
- разбива́ться на гру́ппыđược chia ra (phân ra, phân chia, phân, chia) thành những nhóm, chia ra (phân ra, chia, phân) thành tốp
Cặp thể của разбива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разбива́юсь |
| ты | разбива́ешься |
| он / она́ / оно́ | разбива́ется |
| мы | разбива́емся |
| вы | разбива́етесь |
| они́ | разбива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбива́лся |
| Giống cái (она́) | разбива́лась |
| Giống trung (оно́) | разбива́лось |
| Số nhiều (они́) | разбива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбива́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
разбиваться nghĩa là gì?
разбиваться (động từ) nghĩa là vỡ, bị thương.
разбиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбива́ться (phiên âm Latinh razbivátʹsja, IPA [rəzbʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.