TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбинтовываться

thể chưa hoàn thành
razbintovyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

разбинтовываться nghĩa là tháo băng, lỏng ra, rời ra.

Nghĩa của разбинтовываться

Động từ

  1. снимать себя бинт [tự] tháo băng.
  2. о бинте Lỏng ra, rời ra, tuột ra.
  3. освобождаться от бинта Tháo được băng, được cất băng, bị tuột băng.

Câu hỏi thường gặp

разбинтовываться nghĩa là gì?

разбинтовываться (động từ) nghĩa là tháo băng, lỏng ra, rời ra.

разбинтовываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбинтовываться (phiên âm Latinh razbintovyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.