разбира́ться
Dấu sắc trên разбира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбира́ться nghĩa là hiểu rõ, am hiểu.
Nghĩa của разбира́ться
Động từ
- Hiểu rõ, am hiểu (в чём — về việc gì); xem xét, tìm hiểu cho rõ.
- khẩu ngữ раскладывать вещи Sắp xếp, xếp đặt, thu dọn, thu xếp.
- аналировать Phân tích, xem xét, nghiên cứu. в + đối cách
- различать Phân biệt.
- понимать Nhận thức, hiểu rõ, am hiểu, thông thạo, hiểu biết.
- определять Xác định.
- хорошо́ разбира́ться в чём-л.am hiểu (thông thạo) việc gì
Cặp thể của разбира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разбира́юсь |
| ты | разбира́ешься |
| он / она́ / оно́ | разбира́ется |
| мы | разбира́емся |
| вы | разбира́етесь |
| они́ | разбира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбира́лся |
| Giống cái (она́) | разбира́лась |
| Giống trung (оно́) | разбира́лось |
| Số nhiều (они́) | разбира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбира́йтесь |
Họ từ của разбира́ться
Câu ví dụ với разбира́ться
- Он разбирается в биологии. Nó giỏi môn sinh vật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4305257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разбираться nghĩa là gì?
разбираться (động từ) nghĩa là hiểu rõ, am hiểu.
разбираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбира́ться (phiên âm Latinh razbirátʹsja, IPA [rəzbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.