разбо́йничать
Dấu sắc trên разбо́йничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбо́йничать nghĩa là ăn cướp, cướp bóc, hoành hành, làm vương.
Nghĩa của разбо́йничать
Động từ
- грабить Ăn cướp, cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật.
- бесчинствовать Hoành hành, làm vương, làm tướng.
Chia động từ разбо́йничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разбо́йничаю |
| ты | разбо́йничаешь |
| он / она́ / оно́ | разбо́йничает |
| мы | разбо́йничаем |
| вы | разбо́йничаете |
| они́ | разбо́йничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбойничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбо́йничал |
| Giống cái (она́) | разбо́йничала |
| Giống trung (оно́) | разбо́йничало |
| Số nhiều (они́) | разбо́йничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбо́йничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбо́йничайте |
Câu hỏi thường gặp
разбойничать nghĩa là gì?
разбойничать (động từ) nghĩa là ăn cướp, cướp bóc, hoành hành, làm vương.
разбойничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбо́йничать (phiên âm Latinh razbójničatʹ, IPA [rɐzˈbojnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.