TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбо́йничать

thể chưa hoàn thành
razbójničatʹ[rɐzˈbojnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбо́йничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбо́йничать nghĩa là ăn cướp, cướp bóc, hoành hành, làm vương.

Nghĩa của разбо́йничать

Động từ

  1. грабить Ăn cướp, cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật.
  2. бесчинствовать Hoành hành, làm vương, làm tướng.

Chia động từ разбо́йничать

NgôiHiện tại
яразбо́йничаю
тыразбо́йничаешь
он / она́ / оно́разбо́йничает
мыразбо́йничаем
выразбо́йничаете
они́разбо́йничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбойничать.

Quá khứ

Giống đực (он)разбо́йничал
Giống cái (она́)разбо́йничала
Giống trung (оно́)разбо́йничало
Số nhiều (они́)разбо́йничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбо́йничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбо́йничайте

Câu hỏi thường gặp

разбойничать nghĩa là gì?

разбойничать (động từ) nghĩa là ăn cướp, cướp bóc, hoành hành, làm vương.

разбойничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбо́йничать (phiên âm Latinh razbójničatʹ, IPA [rɐzˈbojnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.