TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбо́йник

giống đựcđộng vật
razbójnik[rɐzˈbojnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбо́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбо́йник nghĩa là ăn cướp, thổ phỉ.

Nghĩa của разбо́йник

Danh từ

  1. Tên kẻ cướp, ăn cướp, thổ phỉ, phỉ, đạo tặc; (nghĩa bóng) [tên] kẻ cướp.
    • разбо́йник с большо́й доро́гиkẻ cướp đường
    • морской разбо́йникtên cướp biển, hải tặc, hải phỉ
    • разг. бран.đồ ăn cướp, quân đầu trộm đuôi cướp
    • разг. шутл.(соравен) ông mãnh, ông tướng, ông lỏi, tướng cướp

Biến cách của разбо́йник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разбо́йникразбо́йники
Sinh cách кого? чего?разбо́йникаразбо́йников
Tặng cách кому? чему?разбо́йникуразбо́йникам
Đối cách кого? что?разбо́йникаразбо́йников
Công cụ cách кем? чем?разбо́йникомразбо́йниками
Giới cách о ком? о чём?разбо́йникеразбо́йниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của разбо́йник

Câu hỏi thường gặp

разбойник nghĩa là gì?

разбойник (danh từ) nghĩa là ăn cướp, thổ phỉ.

разбойник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбо́йник (phiên âm Latinh razbójnik, IPA [rɐzˈbojnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.