разбо́йник
Dấu sắc trên разбо́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбо́йник nghĩa là ăn cướp, thổ phỉ.
Nghĩa của разбо́йник
Danh từ
- Tên kẻ cướp, ăn cướp, thổ phỉ, phỉ, đạo tặc; (nghĩa bóng) [tên] kẻ cướp.
- разбо́йник с большо́й доро́гиkẻ cướp đường
- морской разбо́йникtên cướp biển, hải tặc, hải phỉ
- разг. бран.đồ ăn cướp, quân đầu trộm đuôi cướp
- разг. шутл.(соравен) ông mãnh, ông tướng, ông lỏi, tướng cướp
Biến cách của разбо́йник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разбо́йник | разбо́йники |
| Sinh cách кого? чего? | разбо́йника | разбо́йников |
| Tặng cách кому? чему? | разбо́йнику | разбо́йникам |
| Đối cách кого? что? | разбо́йника | разбо́йников |
| Công cụ cách кем? чем? | разбо́йником | разбо́йниками |
| Giới cách о ком? о чём? | разбо́йнике | разбо́йниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của разбо́йник
Câu hỏi thường gặp
разбойник nghĩa là gì?
разбойник (danh từ) nghĩa là ăn cướp, thổ phỉ.
разбойник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбо́йник (phiên âm Latinh razbójnik, IPA [rɐzˈbojnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.