TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбо́рчивость

giống cáibất động vật
razbórčivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбо́рчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбо́рчивость nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt, cầu toàn, kén chọn.

Nghĩa của разбо́рчивость

Danh từ

  1. строгость [tính, sự] nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
  2. требовательный Cầu toàn, kén chọn.
  3. превередность [sự] khó tính, [tính] hay bắt bẻ.
  4. почерка и т. п. [sự] rõ nét, rõ ràng, chân phương.

Biến cách của разбо́рчивость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разбо́рчивостьразбо́рчивости
Sinh cách кого? чего?разбо́рчивостиразбо́рчивостей
Tặng cách кому? чему?разбо́рчивостиразбо́рчивостям
Đối cách кого? что?разбо́рчивостьразбо́рчивости
Công cụ cách кем? чем?разбо́рчивостьюразбо́рчивостями
Giới cách о ком? о чём?разбо́рчивостиразбо́рчивостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разборчивость nghĩa là gì?

разборчивость (danh từ) nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt, cầu toàn, kén chọn.

разборчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбо́рчивость (phiên âm Latinh razbórčivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.