TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбо́рка

giống cáibất động vật
razbórka[rɐzˈborkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбо́рка nghĩa là tháo rời, tháo dỡ, phân loại, xếp loại.

Nghĩa của разбо́рка

Danh từ

  1. на части [sự] tháo rời, tháo dỡ, tháo ra, tháo.
  2. сортировка [sự] phân loại, xếp loại.

Biến cách của разбо́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разбо́ркаразбо́рки
Sinh cách кого? чего?разбо́ркиразбо́рок
Tặng cách кому? чему?разбо́ркеразбо́ркам
Đối cách кого? что?разбо́ркуразбо́рки
Công cụ cách кем? чем?разбо́ркойразбо́рками
Giới cách о ком? о чём?разбо́ркеразбо́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разбо́рка

Câu hỏi thường gặp

разборка nghĩa là gì?

разборка (danh từ) nghĩa là tháo rời, tháo dỡ, phân loại, xếp loại.

разборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбо́рка (phiên âm Latinh razbórka, IPA [rɐzˈborkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.