разбо́рка
Dấu sắc trên разбо́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбо́рка nghĩa là tháo rời, tháo dỡ, phân loại, xếp loại.
Nghĩa của разбо́рка
Danh từ
- на части [sự] tháo rời, tháo dỡ, tháo ra, tháo.
- сортировка [sự] phân loại, xếp loại.
Biến cách của разбо́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разбо́рка | разбо́рки |
| Sinh cách кого? чего? | разбо́рки | разбо́рок |
| Tặng cách кому? чему? | разбо́рке | разбо́ркам |
| Đối cách кого? что? | разбо́рку | разбо́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | разбо́ркой | разбо́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | разбо́рке | разбо́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của разбо́рка
Câu hỏi thường gặp
разборка nghĩa là gì?
разборка (danh từ) nghĩa là tháo rời, tháo dỡ, phân loại, xếp loại.
разборка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбо́рка (phiên âm Latinh razbórka, IPA [rɐzˈborkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.