Mắng nhiếc [thậm tệ], chủi mắng, chửi rủa. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
разбранить nghĩa là gì?
разбранить (động từ) nghĩa là mắng nhiếc, chủi mắng.
разбранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбранить (phiên âm Latinh razbranitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.