разбрани́ться
Dấu sắc trên разбрани́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбрани́ться nghĩa là cãi lộn, cãi nhau.
Nghĩa của разбрани́ться
Động từ
- Cãi lộn, cãi nhau, cãi cọ, cãi vã, chửi nhau, sinh sự.
- разбрани́ться со все́миcãi lộn (cãi nhau, chửi nhau, sinh sự) với mọi người
Chia động từ разбрани́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разбраню́сь |
| ты | разбрани́шься |
| он / она́ / оно́ | разбрани́тся |
| мы | разбрани́мся |
| вы | разбрани́тесь |
| они́ | разбраня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбрани́лся |
| Giống cái (она́) | разбрани́лась |
| Giống trung (оно́) | разбрани́лось |
| Số nhiều (они́) | разбрани́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбрани́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбрани́тесь |
Câu hỏi thường gặp
разбраниться nghĩa là gì?
разбраниться (động từ) nghĩa là cãi lộn, cãi nhau.
разбраниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбрани́ться (phiên âm Latinh razbranítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.