разбра́сывать
Dấu sắc trên разбра́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбра́сывать nghĩa là vãi, ném.
Nghĩa của разбра́сывать
Động từ
- Vãi, ném, tung, rắc, rải, rải rắc. + đối cách
- разбра́сывать удобре́нияvãi (rắc) phân
- khẩu ngữ Vứt lung tung, vứt bừa bãi, để bừa bộn.
- разбра́сывать ве́шиvứt lung tung (bừa bãi, bừa bộn) đồ đạc, vứt đồ đạc lung tung (bừa bãi, bừa bộn)
Cặp thể của разбра́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбра́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разбра́сываю |
| ты | разбра́сываешь |
| он / она́ / оно́ | разбра́сывает |
| мы | разбра́сываем |
| вы | разбра́сываете |
| они́ | разбра́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбрасывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбра́сывал |
| Giống cái (она́) | разбра́сывала |
| Giống trung (оно́) | разбра́сывало |
| Số nhiều (они́) | разбра́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбра́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбра́сывайте |
Câu hỏi thường gặp
разбрасывать nghĩa là gì?
разбрасывать (động từ) nghĩa là vãi, ném.
разбрасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбра́сывать (phiên âm Latinh razbrásyvatʹ, IPA [rɐzˈbrasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.