TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбра́сывать

thể chưa hoàn thành
razbrásyvatʹ[rɐzˈbrasɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбра́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбра́сывать nghĩa là vãi, ném.

Nghĩa của разбра́сывать

Động từ

  1. Vãi, ném, tung, rắc, rải, rải rắc. + đối cách
    • разбра́сывать удобре́нияvãi (rắc) phân
  2. khẩu ngữ Vứt lung tung, vứt bừa bãi, để bừa bộn.
    • разбра́сывать ве́шиvứt lung tung (bừa bãi, bừa bộn) đồ đạc, vứt đồ đạc lung tung (bừa bãi, bừa bộn)

Cặp thể của разбра́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбра́сывать

NgôiHiện tại
яразбра́сываю
тыразбра́сываешь
он / она́ / оно́разбра́сывает
мыразбра́сываем
выразбра́сываете
они́разбра́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбрасывать.

Quá khứ

Giống đực (он)разбра́сывал
Giống cái (она́)разбра́сывала
Giống trung (оно́)разбра́сывало
Số nhiều (они́)разбра́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбра́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбра́сывайте

Câu hỏi thường gặp

разбрасывать nghĩa là gì?

разбрасывать (động từ) nghĩa là vãi, ném.

разбрасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбра́сывать (phiên âm Latinh razbrásyvatʹ, IPA [rɐzˈbrasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.