TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбра́сываться

thể chưa hoàn thành
razbrásyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбра́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбра́сываться nghĩa là ôm đồm nhiều việc, phân tán lực lượng.

Nghĩa của разбра́сываться

Động từ

  1. Ôm đồm nhiều việc, phân tán lực lượng, rải mành mành.

Chia động từ разбра́сываться

NgôiHiện tại
яразбра́сываюсь
тыразбра́сываешься
он / она́ / оно́разбра́сывается
мыразбра́сываемся
выразбра́сываетесь
они́разбра́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбрасываться.

Quá khứ

Giống đực (он)разбра́сывался
Giống cái (она́)разбра́сывалась
Giống trung (оно́)разбра́сывалось
Số nhiều (они́)разбра́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбра́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбра́сывайтесь

Câu hỏi thường gặp

разбрасываться nghĩa là gì?

разбрасываться (động từ) nghĩa là ôm đồm nhiều việc, phân tán lực lượng.

разбрасываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбра́сываться (phiên âm Latinh razbrásyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.