TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбрести́сь

thể hoàn thành
razbrestísʹ[rəzbrʲɪˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбрести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбрести́сь nghĩa là tản đi, đi tản ra.

Nghĩa của разбрести́сь

Thể hoàn thành của разбреда́ться.

Động từ

  1. Tản đi, đi tản ra.

Cặp thể của разбрести́сь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбрести́сь

NgôiTương lai
яразбреду́сь
тыразбредёшься
он / она́ / оно́разбредётся
мыразбредёмся
выразбредётесь
они́разбреду́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разбрёлся
Giống cái (она́)разбрела́сь
Giống trung (оно́)разбрело́сь
Số nhiều (они́)разбрели́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбреди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбреди́тесь

Câu hỏi thường gặp

разбрестись nghĩa là gì?

разбрестись (động từ) nghĩa là tản đi, đi tản ra.

разбрестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбрести́сь (phiên âm Latinh razbrestísʹ, IPA [rəzbrʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.