TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбро́д

giống đựcbất động vật
razbród[rɐzˈbrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбро́д nghĩa là bất đồng, bất hòa.

Nghĩa của разбро́д

Danh từ

  1. разногласие [sự] bất đồng, bất hòa, lủng củng.
    • иде́йный разбро́д[sự] bất đồng về tư tưởng
  2. khẩu ngữ спутанность мыслей [sự] lung tung, rối loạn, hỗn độn.

Biến cách của разбро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разбро́дразбро́ды
Sinh cách кого? чего?разбро́даразбро́дов
Tặng cách кому? чему?разбро́дуразбро́дам
Đối cách кого? что?разбро́дразбро́ды
Công cụ cách кем? чем?разбро́домразбро́дами
Giới cách о ком? о чём?разбро́деразбро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разбро́д

Câu hỏi thường gặp

разброд nghĩa là gì?

разброд (danh từ) nghĩa là bất đồng, bất hòa.

разброд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбро́д (phiên âm Latinh razbród, IPA [rɐzˈbrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.